tia ló
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Tia sáng đi ra khỏi một môi trường: "tia ló" chỉ tia sáng sau khi đi qua một mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt khác nhau (ví dụ: từ nước ra không khí, từ thủy tinh ra không khí) và thoát ra khỏi môi trường thứ hai. Đây là tia khúc xạ hoặc phản xạ khi ánh sáng truyền từ môi trường này sang môi trường khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thí nghiệm khúc xạ ánh sáng, tia ló lệch khỏi phương ban đầu so với tia tới. (Tia sáng thoát ra khỏi môi trường thứ hai bị bẻ cong so với tia đến.)
- Góc khúc xạ của tia ló phụ thuộc vào chiết suất của hai môi trường. (Hướng đi của tia sáng ra ngoài thay đổi theo tính chất quang học của các chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tia ló" trong hiện tượng phản xạ toàn phần: khi góc tới vượt quá góc giới hạn, tia ló biến mất và chỉ còn tia phản xạ.
- Khi góc tới lớn hơn góc giới hạn, không còn tia ló, ánh sáng bị phản xạ hoàn toàn. (Tia sáng không thoát ra ngoài mà quay trở lại môi trường ban đầu.)
"tia ló" trong lăng kính: tia sáng sau khi đi qua lăng kính bị lệch hướng.
- Tia ló ra khỏi lăng kính bị lệch về phía đáy. (Tia sáng thoát ra bị đổi hướng so với tia tới.)
Biến thể và từ gần giống
Tia tới (danh từ): tia sáng đến mặt phân cách trước khi đi vào môi trường thứ hai.
- Tia tới và tia ló nằm trong cùng một mặt phẳng. (Cả hai tia đều nằm trên cùng một mặt phẳng quang học.)
Tia khúc xạ (danh từ): tia sáng bị bẻ cong khi đi qua mặt phân cách — thường đồng nghĩa với tia ló trong trường hợp khúc xạ.
- Tia khúc xạ là tia ló khi ánh sáng đi từ môi trường này sang môi trường khác. (Tia bị bẻ cong chính là tia thoát ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Tia ra: tia sáng đi ra khỏi một hệ thống quang học (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Tia thoát: tia sáng rời khỏi môi trường.
Thành ngữ liên quan
- Tia ló và tia tới: cặp khái niệm cơ bản trong quang học hình học.
- Định luật khúc xạ liên hệ giữa tia tới và tia ló. (Mối quan hệ toán học giữa hai tia này được mô tả bằng sin các góc.)